Chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của get through: phrasal verb – Cụm động từ này:

get through

— phrasal verb with get verb

to succeed in talking to someone on the phone (để thành công khi nói chuyện với ai đó trên điện thoại):

I tried to call her but couldn’t get through. (Tôi cố gọi cho cô ấy nhưng không được).

I got through to the wrong department. Tôi đã đến nhầm bộ phận.

to communicate with someone, esp. by telephone:

để giao tiếp với ai đó, đặc biệt. bằng điện thoại:


I tried phoning her, but I couldn’t get through.

Tôi đã thử gọi điện cho cô ấy, nhưng không thể gọi được.

Definition of get through to (someone)1 : to be clearly expressed to and understood by (someone) I’ve talked to him many times, but I just can’t seem to get through to him. 2 : to make a successful telephone call to (someone) Where were you? I’ve been trying to get through to you (on the phone) all day!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.