Định nghĩa từ tủ lạnh tiếng anh

(Định nghĩa danh từ tủ lạnh  theo Từ điển Người học Nâng cao Oxford) Definition of refrigerator noun from the Oxford Advanced Learner’s Dictionary

refrigerator: Tủ lạnh

noun /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/(North American English or formal)(also fridge especially in British EnglishNorth American English, old-fashioned icebox)

  1. ​Enlarge imagea piece of electrical equipment in which food is kept cold so that it stays fresh / một phần của thiết bị điện trong đó thực phẩm được giữ lạnh để chúng luôn tươi
    • This dessert can be served straight from the refrigerator. Món tráng miệng này có thể được phục vụ ngay từ tủ lạnh.

Cách phát âm chính xác của từ tủ lạnh/refrigerator

Theo Vnexpress: Tủ lạnh (refrigerator) có đến 90% người Việt Nam phát âm sai. Bạn hãy thử khả năng bằng cách chọn ra phương án chính xác.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.